TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高尚

gāoshàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO THƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao thượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高尚 nghĩa là cao quý, cao thượng.

Nghĩa của 高尚

gāoshàng

CAO THƯỢNGTính từ
  1. Cao quý
  2. Cao thượng
  3. Tinh tế
  4. Tuyệt vời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高尚

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

高尚 nghĩa là gì?

高尚 (gāoshàng) nghĩa là cao quý, cao thượng.

高尚 đọc thế nào?

高尚 đọc là gāoshàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 高尚 là gì?

Âm Hán Việt của 高尚 là "cao thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.