高层云 (gāocéngyún) nghĩa là mây tầng trung, mây tầng cao.
高层云 đọc thế nào?
高层云 đọc là gāocéngyún (pinyin).
Âm Hán Việt của 高层云 là gì?
Âm Hán Việt của 高层云 là "cao tầng vân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.