TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高岭土

gāolǐngtǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高嶺土

Âm Hán Việt CAO LĨNH THỔ

高岭土 nghĩa là cao lanh, đất sét trắng.

Nghĩa của 高岭土

gāolǐngtǔ

CAO LĨNH THỔphồn thể 高嶺土
  1. Cao lanh (đất sét)
  2. Đất sét trắng

Câu hỏi thường gặp

高岭土 nghĩa là gì?

高岭土 (gāolǐngtǔ) nghĩa là cao lanh, đất sét trắng.

高岭土 đọc thế nào?

高岭土 đọc là gāolǐngtǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 高岭土 là gì?

Âm Hán Việt của 高岭土 là "cao lĩnh thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.