TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高档服装

gāodàngfúzhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高檔服裝

高档服装 nghĩa là Trang phục thời trang cao cấp.

Nghĩa của 高档服装

gāodàngfúzhuāng

phồn thể 高檔服裝
  1. Trang phục thời trang cao cấp

Câu hỏi thường gặp

高档服装 nghĩa là gì?

高档服装 (gāodàngfúzhuāng) nghĩa là Trang phục thời trang cao cấp.

高档服装 đọc thế nào?

高档服装 đọc là gāodàngfúzhuāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.