TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高棉

Gāomián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO MIÊN

高棉 nghĩa là campuchia.

Nghĩa của 高棉

Gāomián

CAO MIÊNTên riêngtên riêng
  1. Campuchia
  2. Kampuchea
  3. Khmer

Câu hỏi thường gặp

高棉 nghĩa là gì?

高棉 (gāomián) nghĩa là campuchia.

高棉 đọc thế nào?

高棉 đọc là Gāomián (pinyin).

Âm Hán Việt của 高棉 là gì?

Âm Hán Việt của 高棉 là "cao miên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.