TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高清

gāoqīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO THANH

高清 nghĩa là độ nét cao, độ trung thực cao.

Nghĩa của 高清

gāoqīng

CAO THANHDanh từ
  1. Độ nét cao (truyền hình,...)
  2. Độ trung thực cao (âm thanh)

Câu hỏi thường gặp

高清 nghĩa là gì?

高清 (gāoqīng) nghĩa là độ nét cao, độ trung thực cao.

高清 đọc thế nào?

高清 đọc là gāoqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 高清 là gì?

Âm Hán Việt của 高清 là "cao thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.