TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高潮

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gāocháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO TRÀO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao trào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高潮 nghĩa là thuỷ triều cao, nước dâng cao, cao trào.

Nghĩa của 高潮

gāocháo

CAO TRÀODanh từ, Tên riêng
  1. Thuỷ triều cao; nước dâng cao
  2. Cao trào; đỉnh điểm của hoạt động
  3. Cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...)
  4. Đạt cực khoái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高潮

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

高潮 nghĩa là gì?

高潮 (gāocháo) nghĩa là thuỷ triều cao, nước dâng cao, cao trào.

高潮 đọc thế nào?

高潮 đọc là gāocháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 高潮 là gì?

Âm Hán Việt của 高潮 là "cao trào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.