高潮
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao trào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高潮 nghĩa là thuỷ triều cao, nước dâng cao, cao trào.
Nghĩa của 高潮
gāocháo
CAO TRÀODanh từ, Tên riêng- Thuỷ triều cao; nước dâng cao
- Cao trào; đỉnh điểm của hoạt động
- Cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...)
- Đạt cực khoái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高潮
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
高潮 nghĩa là gì?
高潮 (gāocháo) nghĩa là thuỷ triều cao, nước dâng cao, cao trào.
高潮 đọc thế nào?
高潮 đọc là gāocháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 高潮 là gì?
Âm Hán Việt của 高潮 là "cao trào".