TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高盛

Gāoshèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO THỊNH

高盛 nghĩa là Goldman Sachs.

Nghĩa của 高盛

Gāoshèng

CAO THỊNHtên riêng
  1. Goldman Sachs

Câu hỏi thường gặp

高盛 nghĩa là gì?

高盛 (gāoshèng) nghĩa là Goldman Sachs.

高盛 đọc thế nào?

高盛 đọc là Gāoshèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 高盛 là gì?

Âm Hán Việt của 高盛 là "cao thịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.