TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高维空间

gāowéikōngjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高維空間

Âm Hán Việt CAO DUY KHÔNG GIAN

高维空间 nghĩa là Không gian nhiều chiều hơn.

Nghĩa của 高维空间

gāowéikōngjiān

CAO DUY KHÔNG GIANphồn thể 高維空間
  1. toán Không gian nhiều chiều hơn

Câu hỏi thường gặp

高维空间 nghĩa là gì?

高维空间 (gāowéikōngjiān) nghĩa là Không gian nhiều chiều hơn.

高维空间 đọc thế nào?

高维空间 đọc là gāowéikōngjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 高维空间 là gì?

Âm Hán Việt của 高维空间 là "cao duy không gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.