TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高翔

Gāo Xiáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO TƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao tường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高翔 nghĩa là Cao Tường (1688-1753), họa sĩ triều đại nhà Thanh.

Nghĩa của 高翔

Gāo Xiáng

CAO TƯỜNGĐộng từtên riêng
  1. Cao Tường (1688-1753), họa sĩ triều đại nhà Thanh

Câu hỏi thường gặp

高翔 nghĩa là gì?

高翔 (gāo xiáng) nghĩa là Cao Tường (1688-1753), họa sĩ triều đại nhà Thanh.

高翔 đọc thế nào?

高翔 đọc là Gāo Xiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 高翔 là gì?

Âm Hán Việt của 高翔 là "cao tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.