TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高能粒子

gāonénglìzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO NĂNG LẠP TỬ

高能粒子 nghĩa là hạt năng lượng cao.

Nghĩa của 高能粒子

gāonénglìzǐ

CAO NĂNG LẠP TỬ
  1. Hạt năng lượng cao

Câu hỏi thường gặp

高能粒子 nghĩa là gì?

高能粒子 (gāonénglìzǐ) nghĩa là hạt năng lượng cao.

高能粒子 đọc thế nào?

高能粒子 đọc là gāonénglìzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 高能粒子 là gì?

Âm Hán Việt của 高能粒子 là "cao năng lạp tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.