TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高起

gāoqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO KHỞI

高起 nghĩa là vươn cao, nổi lên.

Nghĩa của 高起

gāoqǐ

CAO KHỞI
  1. Vươn cao; nổi lên

Câu hỏi thường gặp

高起 nghĩa là gì?

高起 (gāoqǐ) nghĩa là vươn cao, nổi lên.

高起 đọc thế nào?

高起 đọc là gāoqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 高起 là gì?

Âm Hán Việt của 高起 là "cao khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.