TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高迪

Gāodí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO ĐỊCH

高迪 nghĩa là Antoni Gaudí (1852-1926), kiến trúc sư xứ Catalonia.

Nghĩa của 高迪

Gāodí

CAO ĐỊCHtên riêng
  1. Antoni Gaudí (1852-1926), kiến trúc sư xứ Catalonia

Câu hỏi thường gặp

高迪 nghĩa là gì?

高迪 (gāodí) nghĩa là Antoni Gaudí (1852-1926), kiến trúc sư xứ Catalonia.

高迪 đọc thế nào?

高迪 đọc là Gāodí (pinyin).

Âm Hán Việt của 高迪 là gì?

Âm Hán Việt của 高迪 là "cao địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.