TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高速

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gāosù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO TỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao tốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高速 nghĩa là tốc độ cao.

Nghĩa của 高速

gāosù

CAO TỐCTính từ, Danh từ
  1. Tốc độ cao
  2. Đường cao tốc (viết tắt của 高速公路 (gāosùgōnglù))

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高速

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 高速

Câu hỏi thường gặp

高速 nghĩa là gì?

高速 (gāosù) nghĩa là tốc độ cao.

高速 đọc thế nào?

高速 đọc là gāosù (pinyin).

Âm Hán Việt của 高速 là gì?

Âm Hán Việt của 高速 là "cao tốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.