高速
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao tốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高速 nghĩa là tốc độ cao.
Nghĩa của 高速
gāosù
CAO TỐCTính từ, Danh từ- Tốc độ cao
- Đường cao tốc (viết tắt của 高速公路 (gāosùgōnglù))
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高速
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 高速
Câu hỏi thường gặp
高速 nghĩa là gì?
高速 (gāosù) nghĩa là tốc độ cao.
高速 đọc thế nào?
高速 đọc là gāosù (pinyin).
Âm Hán Việt của 高速 là gì?
Âm Hán Việt của 高速 là "cao tốc".