TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高锰酸钾

gāoměngsuānjiǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高錳酸鉀

Âm Hán Việt CAO MÃNH TOAN GIÁP

高锰酸钾 nghĩa là kali pemanganat.

Nghĩa của 高锰酸钾

gāoměngsuānjiǎ

CAO MÃNH TOAN GIÁPDanh từphồn thể 高錳酸鉀
  1. Kali pemanganat

Câu hỏi thường gặp

高锰酸钾 nghĩa là gì?

高锰酸钾 (gāoměngsuānjiǎ) nghĩa là kali pemanganat.

高锰酸钾 đọc thế nào?

高锰酸钾 đọc là gāoměngsuānjiǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 高锰酸钾 là gì?

Âm Hán Việt của 高锰酸钾 là "cao mãnh toan giáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.