TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高阁

gāogé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高閣

Âm Hán Việt CAO CÁC

高阁 nghĩa là tòa nhà cao, kệ cao.

Nghĩa của 高阁

gāogé

CAO CÁCphồn thể 高閣
  1. Tòa nhà cao
  2. Kệ cao

Từ ghép có 高阁

Thành ngữ có 高阁

Câu hỏi thường gặp

高阁 nghĩa là gì?

高阁 (gāogé) nghĩa là tòa nhà cao, kệ cao.

高阁 đọc thế nào?

高阁 đọc là gāogé (pinyin).

Âm Hán Việt của 高阁 là gì?

Âm Hán Việt của 高阁 là "cao các".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.