TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高频

gāopín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高頻

Âm Hán Việt CAO TẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao tần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高频 nghĩa là tần số cao.

Nghĩa của 高频

gāopín

CAO TẦNDanh từphồn thể 高頻
  1. Tần số cao

Từ ghép có 高频

Câu hỏi thường gặp

高频 nghĩa là gì?

高频 (gāopín) nghĩa là tần số cao.

高频 đọc thế nào?

高频 đọc là gāopín (pinyin).

Âm Hán Việt của 高频 là gì?

Âm Hán Việt của 高频 là "cao tần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.