TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鬼压身

guǐyāshēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬼壓身

Âm Hán Việt QUỶ ÁP THÂN

鬼压身 nghĩa là Xem 鬼压床 (guǐyāchuáng).

Nghĩa của 鬼压身

guǐyāshēn

QUỶ ÁP THÂNphồn thể 鬼壓身
  1. Xem 鬼压床 (guǐyāchuáng)

Câu hỏi thường gặp

鬼压身 nghĩa là gì?

鬼压身 (guǐyāshēn) nghĩa là Xem 鬼压床 (guǐyāchuáng).

鬼压身 đọc thế nào?

鬼压身 đọc là guǐyāshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 鬼压身 là gì?

Âm Hán Việt của 鬼压身 là "quỷ áp thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.