魂魄
giọng máy của trình duyệt
魂魄 nghĩa là linh hồn.
Nghĩa của 魂魄
húnpò
HỒN PHÁCHDanh từ- Linh hồn
Câu hỏi thường gặp
魂魄 nghĩa là gì?
魂魄 (húnpò) nghĩa là linh hồn.
魂魄 đọc thế nào?
魂魄 đọc là húnpò (pinyin).
Âm Hán Việt của 魂魄 là gì?
Âm Hán Việt của 魂魄 là "hồn phách".