魔术
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 魔術
魔术 nghĩa là ảo thuật.
Nghĩa của 魔术
móshù
MA THUẬTDanh từphồn thể 魔術- Ảo thuật
Từ ghép có 魔术
Câu hỏi thường gặp
魔术 nghĩa là gì?
魔术 (móshù) nghĩa là ảo thuật.
魔术 đọc thế nào?
魔术 đọc là móshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 魔术 là gì?
Âm Hán Việt của 魔术 là "ma thuật".