魔术方块 (móshùfāngkuài) nghĩa là khối rubik, khối ma thuật.
魔术方块 đọc thế nào?
魔术方块 đọc là móshùfāngkuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 魔术方块 là gì?
Âm Hán Việt của 魔术方块 là "ma thuật phương khối".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.