TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鱼刺

yúcì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魚刺

Âm Hán Việt NGƯ THÍCH

鱼刺 nghĩa là xương cá.

Nghĩa của 鱼刺

yúcì

NGƯ THÍCHDanh từphồn thể 魚刺
  1. Xương cá

Câu ví dụ với 鱼刺

  • 一根鱼刺卡在我嗓子里了。 Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1602364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

鱼刺 nghĩa là gì?

鱼刺 (yúcì) nghĩa là xương cá.

鱼刺 đọc thế nào?

鱼刺 đọc là yúcì (pinyin).

Âm Hán Việt của 鱼刺 là gì?

Âm Hán Việt của 鱼刺 là "ngư thích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.