TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鱼干女

yúgānnǚ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魚乾女

Âm Hán Việt NGƯ CAN NỮ

鱼干女 nghĩa là Xem 干物女 (gānwùnǚ).

Nghĩa của 鱼干女

yúgānnǚ

NGƯ CAN NỮphồn thể 魚乾女
  1. Xem 干物女 (gānwùnǚ)

Câu hỏi thường gặp

鱼干女 nghĩa là gì?

鱼干女 (yúgānnǚ) nghĩa là Xem 干物女 (gānwùnǚ).

鱼干女 đọc thế nào?

鱼干女 đọc là yúgānnǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 鱼干女 là gì?

Âm Hán Việt của 鱼干女 là "ngư can nữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.