鱼类
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 魚類
鱼类 nghĩa là các loài cá.
Nghĩa của 鱼类
yúlèi
NGƯ LOẠIDanh từphồn thể 魚類- Các loài cá
Từ ghép có 鱼类
Câu hỏi thường gặp
鱼类 nghĩa là gì?
鱼类 (yúlèi) nghĩa là các loài cá.
鱼类 đọc thế nào?
鱼类 đọc là yúlèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 鱼类 là gì?
Âm Hán Việt của 鱼类 là "ngư loại".