鱼骨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 魚骨
鱼骨 nghĩa là xương cá.
Nghĩa của 鱼骨
yúgǔ
NGƯ CỐTDanh từphồn thể 魚骨- Xương cá
Câu hỏi thường gặp
鱼骨 nghĩa là gì?
鱼骨 (yúgǔ) nghĩa là xương cá.
鱼骨 đọc thế nào?
鱼骨 đọc là yúgǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 鱼骨 là gì?
Âm Hán Việt của 鱼骨 là "ngư cốt".