TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鱼龙

yúlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魚龍

Âm Hán Việt NGƯ LONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngư long” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

鱼龙 nghĩa là ngư long.

Nghĩa của 鱼龙

yúlóng

NGƯ LONGDanh từphồn thể 魚龍
  1. Ngư long

Thành ngữ có 鱼龙

  • 鱼龙混杂 — Cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện

Câu hỏi thường gặp

鱼龙 nghĩa là gì?

鱼龙 (yúlóng) nghĩa là ngư long.

鱼龙 đọc thế nào?

鱼龙 đọc là yúlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鱼龙 là gì?

Âm Hán Việt của 鱼龙 là "ngư long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.