Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lỗ ban” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
鲁班 nghĩa là Lỗ Ban, ông tổ nghề mộc trong truyền thuyết Trung Quốc.
Nghĩa của 鲁班
Lǔ Bān
LỖ BANTên riêngphồn thể 魯班tên riêng
Lỗ Ban, ông tổ nghề mộc trong truyền thuyết Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
鲁班 nghĩa là gì?
鲁班 (lǔ bān) nghĩa là Lỗ Ban, ông tổ nghề mộc trong truyền thuyết Trung Quốc.
鲁班 đọc thế nào?
鲁班 đọc là Lǔ Bān (pinyin).
Âm Hán Việt của 鲁班 là gì?
Âm Hán Việt của 鲁班 là "lỗ ban".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.