TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲁米诺

lǔmǐnuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魯米諾

Âm Hán Việt LỖ MỄ NẶC

鲁米诺 nghĩa là Luminol (hóa học).

Nghĩa của 鲁米诺

lǔmǐnuò

LỖ MỄ NẶCDanh từphồn thể 魯米諾
  1. từ mượn Luminol (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

鲁米诺 nghĩa là gì?

鲁米诺 (lǔmǐnuò) nghĩa là Luminol (hóa học).

鲁米诺 đọc thế nào?

鲁米诺 đọc là lǔmǐnuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 鲁米诺 là gì?

Âm Hán Việt của 鲁米诺 là "lỗ mễ nặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.