TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲁肃

Lǔ Sù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 魯肅

Âm Hán Việt LỖ TÚC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lỗ túc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

鲁肃 nghĩa là Lỗ Túc hay Lỗ Tử Kính 鲁子敬 (172-217), chính khách, nhà ngoại giao và chiến lược gia của Đông Ngô 东吴.

Nghĩa của 鲁肃

Lǔ Sù

LỖ TÚCphồn thể 魯肅tên riêng
  1. Lỗ Túc hay Lỗ Tử Kính 鲁子敬 (172-217), chính khách, nhà ngoại giao và chiến lược gia của Đông Ngô 东吴

Câu hỏi thường gặp

鲁肃 nghĩa là gì?

鲁肃 (lǔ sù) nghĩa là Lỗ Túc hay Lỗ Tử Kính 鲁子敬 (172-217), chính khách, nhà ngoại giao và chiến lược gia của Đông Ngô 东吴.

鲁肃 đọc thế nào?

鲁肃 đọc là Lǔ Sù (pinyin).

Âm Hán Việt của 鲁肃 là gì?

Âm Hán Việt của 鲁肃 là "lỗ túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.