TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲍罗丁

Bàoluódīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鮑羅丁

Âm Hán Việt BÀO LA ĐINH

鲍罗丁 nghĩa là Borodin (tên).

Nghĩa của 鲍罗丁

Bàoluódīng

BÀO LA ĐINHphồn thể 鮑羅丁tên riêng
  1. Borodin (tên)
  2. Alexander Borodin (1833-1887), nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga

Câu hỏi thường gặp

鲍罗丁 nghĩa là gì?

鲍罗丁 (bàoluódīng) nghĩa là Borodin (tên).

鲍罗丁 đọc thế nào?

鲍罗丁 đọc là Bàoluódīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鲍罗丁 là gì?

Âm Hán Việt của 鲍罗丁 là "bào la đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.