TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鲸波

jīngbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鯨波

Âm Hán Việt KÌNH BA

鲸波 nghĩa là Sóng lớn hoặc sóng dữ.

Nghĩa của 鲸波

jīngbō

KÌNH BAphồn thể 鯨波
  1. Sóng lớn hoặc sóng dữ

Câu hỏi thường gặp

鲸波 nghĩa là gì?

鲸波 (jīngbō) nghĩa là Sóng lớn hoặc sóng dữ.

鲸波 đọc thế nào?

鲸波 đọc là jīngbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 鲸波 là gì?

Âm Hán Việt của 鲸波 là "kình ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.