TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸟澡盆

niǎozǎopén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳥澡盆

Âm Hán Việt ĐIỂU TÁO BỒN

鸟澡盆 nghĩa là bể tắm cho chim.

Nghĩa của 鸟澡盆

niǎozǎopén

ĐIỂU TÁO BỒNphồn thể 鳥澡盆
  1. Bể tắm cho chim

Câu hỏi thường gặp

鸟澡盆 nghĩa là gì?

鸟澡盆 (niǎozǎopén) nghĩa là bể tắm cho chim.

鸟澡盆 đọc thế nào?

鸟澡盆 đọc là niǎozǎopén (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸟澡盆 là gì?

Âm Hán Việt của 鸟澡盆 là "điểu táo bồn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.