TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸟疫

niǎoyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳥疫

Âm Hán Việt ĐIỂU DỊCH

鸟疫 nghĩa là Bệnh nhiễm khuẩn từ chim.

Nghĩa của 鸟疫

niǎoyì

ĐIỂU DỊCHphồn thể 鳥疫
  1. Bệnh nhiễm khuẩn từ chim

Câu hỏi thường gặp

鸟疫 nghĩa là gì?

鸟疫 (niǎoyì) nghĩa là Bệnh nhiễm khuẩn từ chim.

鸟疫 đọc thế nào?

鸟疫 đọc là niǎoyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸟疫 là gì?

Âm Hán Việt của 鸟疫 là "điểu dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.