鸟粪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳥糞
鸟粪 nghĩa là phân chim.
Nghĩa của 鸟粪
niǎofèn
ĐIỂU PHẨNDanh từphồn thể 鳥糞- Phân chim
Câu hỏi thường gặp
鸟粪 nghĩa là gì?
鸟粪 (niǎofèn) nghĩa là phân chim.
鸟粪 đọc thế nào?
鸟粪 đọc là niǎofèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸟粪 là gì?
Âm Hán Việt của 鸟粪 là "điểu phẩn".