TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸟粪

niǎofèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳥糞

Âm Hán Việt ĐIỂU PHẨN

鸟粪 nghĩa là phân chim.

Nghĩa của 鸟粪

niǎofèn

ĐIỂU PHẨNDanh từphồn thể 鳥糞
  1. Phân chim

Câu hỏi thường gặp

鸟粪 nghĩa là gì?

鸟粪 (niǎofèn) nghĩa là phân chim.

鸟粪 đọc thế nào?

鸟粪 đọc là niǎofèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸟粪 là gì?

Âm Hán Việt của 鸟粪 là "điểu phẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.