TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸟胺酸

niǎo'ànsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳥胺酸

鸟胺酸 nghĩa là Ornithine.

Nghĩa của 鸟胺酸

niǎo'ànsuān

phồn thể 鳥胺酸
  1. Ornithine

Câu hỏi thường gặp

鸟胺酸 nghĩa là gì?

鸟胺酸 (niǎo'ànsuān) nghĩa là Ornithine.

鸟胺酸 đọc thế nào?

鸟胺酸 đọc là niǎo'ànsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.