鸟胺酸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳥胺酸
鸟胺酸 nghĩa là Ornithine.
Nghĩa của 鸟胺酸
niǎo'ànsuān
phồn thể 鳥胺酸- Ornithine
Câu hỏi thường gặp
鸟胺酸 nghĩa là gì?
鸟胺酸 (niǎo'ànsuān) nghĩa là Ornithine.
鸟胺酸 đọc thế nào?
鸟胺酸 đọc là niǎo'ànsuān (pinyin).