TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸡尾锯

jīwěijù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雞尾鋸

鸡尾锯 nghĩa là cưa đuôi gà.

Nghĩa của 鸡尾锯

jīwěijù

phồn thể 雞尾鋸
  1. Cưa đuôi gà

Câu hỏi thường gặp

鸡尾锯 nghĩa là gì?

鸡尾锯 (jīwěijù) nghĩa là cưa đuôi gà.

鸡尾锯 đọc thế nào?

鸡尾锯 đọc là jīwěijù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.