TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸡巴

jība giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雞巴

Âm Hán Việt KÊ BA

鸡巴 nghĩa là cu, dương vật.

Nghĩa của 鸡巴

jība

KÊ BADanh từ, Phó từphồn thể 雞巴
  1. Cu
  2. Dương vật (tục)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鸡巴

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 鸡巴

  • 我的鸡巴很大! Tôi có cặc to! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #948101

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

鸡巴 nghĩa là gì?

鸡巴 (jība) nghĩa là cu, dương vật.

鸡巴 đọc thế nào?

鸡巴 đọc là jība (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸡巴 là gì?

Âm Hán Việt của 鸡巴 là "kê ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.