TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸡汤

jītāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雞湯

Âm Hán Việt KÊ THANG

鸡汤 nghĩa là nước luộc gà, súp gà.

Nghĩa của 鸡汤

jītāng

KÊ THANGDanh từphồn thể 雞湯
  1. Nước luộc gà
  2. Súp gà
  3. nghĩa bóng Món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện truyền cảm hứng tạo cảm giác tốt (thường dùng một cách mỉa mai vì những câu chuyện này không thực sự thay đổi cuộc sống con người)

Thành ngữ có 鸡汤

  • 心灵鸡汤 — Câu chuyện hoặc trích dẫn tạo động lực cảm thấy tốt (từ bản dịch tiếng Trung của tựa sách self-help bestseller năm 1993 "Chicken Soup for the Soul")

Câu hỏi thường gặp

鸡汤 nghĩa là gì?

鸡汤 (jītāng) nghĩa là nước luộc gà, súp gà.

鸡汤 đọc thế nào?

鸡汤 đọc là jītāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸡汤 là gì?

Âm Hán Việt của 鸡汤 là "kê thang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.