鸡汤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雞湯
鸡汤 nghĩa là nước luộc gà, súp gà.
Nghĩa của 鸡汤
jītāng
KÊ THANGDanh từphồn thể 雞湯- Nước luộc gà
- Súp gà
- nghĩa bóng Món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện truyền cảm hứng tạo cảm giác tốt (thường dùng một cách mỉa mai vì những câu chuyện này không thực sự thay đổi cuộc sống con người)
Thành ngữ có 鸡汤
- 心灵鸡汤 — Câu chuyện hoặc trích dẫn tạo động lực cảm thấy tốt (từ bản dịch tiếng Trung của tựa sách self-help bestseller năm 1993 "Chicken Soup for the Soul")
Câu hỏi thường gặp
鸡汤 nghĩa là gì?
鸡汤 (jītāng) nghĩa là nước luộc gà, súp gà.
鸡汤 đọc thế nào?
鸡汤 đọc là jītāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸡汤 là gì?
Âm Hán Việt của 鸡汤 là "kê thang".