TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸯

yāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鴦

Âm Hán Việt ƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 鸟 (điểu) · bộ số 196 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: ương

鸯 nghĩa là vịt uyên ương.

Nghĩa của 鸯

yāng

ƯƠNGphồn thể 鴦
  1. Vịt uyên ương

Từ ghép có 鸯

Câu hỏi thường gặp

鸯 nghĩa là gì?

鸯 (yāng) nghĩa là vịt uyên ương.

鸯 đọc thế nào?

鸯 đọc là yāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸯 là gì?

Âm Hán Việt của 鸯 là "ương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.