鸳鸯戏水 (yuānyāngxìshuǐ) nghĩa là Uyên ương chơi đùa trong nước.
鸳鸯戏水 đọc thế nào?
鸳鸯戏水 đọc là yuānyāngxìshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸳鸯戏水 là gì?
Âm Hán Việt của 鸳鸯戏水 là "uyên ương hý thủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.