TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鹦鹉热

yīngwǔrè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鸚鵡熱

Âm Hán Việt ANH VŨ NHIỆT

鹦鹉热 nghĩa là bệnh sốt vẹt, bệnh ornithosis.

Nghĩa của 鹦鹉热

yīngwǔrè

ANH VŨ NHIỆTDanh từphồn thể 鸚鵡熱
  1. Bệnh sốt vẹt
  2. Bệnh ornithosis
  3. Sốt vẹt

Câu hỏi thường gặp

鹦鹉热 nghĩa là gì?

鹦鹉热 (yīngwǔrè) nghĩa là bệnh sốt vẹt, bệnh ornithosis.

鹦鹉热 đọc thế nào?

鹦鹉热 đọc là yīngwǔrè (pinyin).

Âm Hán Việt của 鹦鹉热 là gì?

Âm Hán Việt của 鹦鹉热 là "anh vũ nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.