TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鹦鹉螺

yīngwǔluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鸚鵡螺

Âm Hán Việt ANH VŨ LOA

鹦鹉螺 nghĩa là ốc anh vũ, hoá thạch ammonite.

Nghĩa của 鹦鹉螺

yīngwǔluó

ANH VŨ LOADanh từphồn thể 鸚鵡螺
  1. Ốc anh vũ
  2. Hoá thạch ammonite (vỏ xoắn ốc)

Câu hỏi thường gặp

鹦鹉螺 nghĩa là gì?

鹦鹉螺 (yīngwǔluó) nghĩa là ốc anh vũ, hoá thạch ammonite.

鹦鹉螺 đọc thế nào?

鹦鹉螺 đọc là yīngwǔluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 鹦鹉螺 là gì?

Âm Hán Việt của 鹦鹉螺 là "anh vũ loa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.