鹫鸟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鷲鳥
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
鹫鸟 nghĩa là kền kền.
Nghĩa của 鹫鸟
jiùniǎo
Danh từphồn thể 鷲鳥- Kền kền
Câu hỏi thường gặp
鹫鸟 nghĩa là gì?
鹫鸟 (jiùniǎo) nghĩa là kền kền.
鹫鸟 đọc thế nào?
鹫鸟 đọc là jiùniǎo (pinyin).