TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麒麟阁

Qílín Gé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麒麟閣

Âm Hán Việt KỲ LÂN CÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ lân các” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

麒麟阁 nghĩa là Kỳ Lân Các, nằm trong cung Vị Ương, một điện được trang trí với chân dung của các quan chức nổi tiếng.

Nghĩa của 麒麟阁

Qílín Gé

KỲ LÂN CÁCphồn thể 麒麟閣tên riêng
  1. Kỳ Lân Các, nằm trong cung Vị Ương, một điện được trang trí với chân dung của các quan chức nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

麒麟阁 nghĩa là gì?

麒麟阁 (qílín gé) nghĩa là Kỳ Lân Các, nằm trong cung Vị Ương, một điện được trang trí với chân dung của các quan chức nổi tiếng.

麒麟阁 đọc thế nào?

麒麟阁 đọc là Qílín Gé (pinyin).

Âm Hán Việt của 麒麟阁 là gì?

Âm Hán Việt của 麒麟阁 là "kỳ lân các".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.