TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦克

màikè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥克

Âm Hán Việt MẠCH KHẮC

麦克 nghĩa là micro.

Nghĩa của 麦克

màikè

MẠCH KHẮCTên riêng, Tiền tố, Danh từphồn thể 麥克
  1. từ mượn Micro

Màikè

MẠCH KHẮCTên riêng, Tiền tố, Danh từphồn thể 麥克tên riêng
  1. Mike (tên)

Câu ví dụ với 麦克

  • 麦克有两个女朋友。 Mike có hai bạn gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8853907
  • 麦克,你听到了没? Bạn có nghe nó không Mike? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395521
  • 麦克和他妹妹会说法语,但不会说日语。 Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333525

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

麦克 nghĩa là gì?

麦克 (màikè, màikè) nghĩa là micro.

麦克 đọc thế nào?

麦克 đọc là màikè (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦克 là gì?

Âm Hán Việt của 麦克 là "mạch khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.