TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦克白

Màikèbái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥克白

Âm Hán Việt MẠCH KHẮC BẠCH

麦克白 nghĩa là Macbeth (tên).

Nghĩa của 麦克白

Màikèbái

MẠCH KHẮC BẠCHphồn thể 麥克白tên riêng
  1. Macbeth (tên)
  2. Macbeth, bi kịch năm 1606 của William Shakespeare 莎士比亚

Câu hỏi thường gặp

麦克白 nghĩa là gì?

麦克白 (màikèbái) nghĩa là Macbeth (tên).

麦克白 đọc thế nào?

麦克白 đọc là Màikèbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦克白 là gì?

Âm Hán Việt của 麦克白 là "mạch khắc bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.