TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦克白夫人

Màikèbái Fūren giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥克白夫人

Âm Hán Việt MẠCH KHẮC BẠCH PHU NHÂN

麦克白夫人 nghĩa là phu nhân macbeth.

Nghĩa của 麦克白夫人

Màikèbái Fūren

MẠCH KHẮC BẠCH PHU NHÂNphồn thể 麥克白夫人tên riêng
  1. Phu nhân Macbeth

Câu hỏi thường gặp

麦克白夫人 nghĩa là gì?

麦克白夫人 (màikèbái fūren) nghĩa là phu nhân macbeth.

麦克白夫人 đọc thế nào?

麦克白夫人 đọc là Màikèbái Fūren (pinyin).

Âm Hán Việt của 麦克白夫人 là gì?

Âm Hán Việt của 麦克白夫人 là "mạch khắc bạch phu nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.