麦克风
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 麥克風
麦克风 nghĩa là Microphone.
Nghĩa của 麦克风
màikèfēng
MẠCH KHẮC PHONGDanh từphồn thể 麥克風- từ mượn Microphone
Câu hỏi thường gặp
麦克风 nghĩa là gì?
麦克风 (màikèfēng) nghĩa là Microphone.
麦克风 đọc thế nào?
麦克风 đọc là màikèfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 麦克风 là gì?
Âm Hán Việt của 麦克风 là "mạch khắc phong".