TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麦盖提县

Màigětíxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麥蓋提縣

麦盖提县 nghĩa là Mekit nahiyisi (huyện Makit) ở địa khu Kashgar 喀什地区 (Kāshídìqū), Tân Cương phía tây.

Nghĩa của 麦盖提县

Màigětíxiàn

phồn thể 麥蓋提縣tên riêng
  1. Mekit nahiyisi (huyện Makit) ở địa khu Kashgar 喀什地区 (Kāshídìqū), Tân Cương phía tây

Câu hỏi thường gặp

麦盖提县 nghĩa là gì?

麦盖提县 (màigětíxiàn) nghĩa là Mekit nahiyisi (huyện Makit) ở địa khu Kashgar 喀什地区 (Kāshídìqū), Tân Cương phía tây.

麦盖提县 đọc thế nào?

麦盖提县 đọc là Màigětíxiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.