TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麻山

Máshān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA SƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

麻山 nghĩa là Quận Ma Sơn của thành phố Kê Tây 鸡西 (Jīxī), Hắc Long Giang.

Nghĩa của 麻山

Máshān

MA SƠNtên riêng
  1. Quận Ma Sơn của thành phố Kê Tây 鸡西 (Jīxī), Hắc Long Giang

Câu hỏi thường gặp

麻山 nghĩa là gì?

麻山 (máshān) nghĩa là Quận Ma Sơn của thành phố Kê Tây 鸡西 (Jīxī), Hắc Long Giang.

麻山 đọc thế nào?

麻山 đọc là Máshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 麻山 là gì?

Âm Hán Việt của 麻山 là "ma sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.